goats' milk

goats' milk

A farmer pours fresh goats' milk into a glass jar.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Sữa : "goats' milk" chất lỏng màu trắng, bổ dưỡng do tiết ra để nuôi con, thường được con người sử dụng làm thực phẩm hoặc chế biến thành phô mai, sữa chua, v.v.
- Lưu ý chính tả: Dấu nháy đơn sau chữ "goat" (goats') chỉ sự sở hữu của nhiều con , nhưng trong thực tế, cụm từ này thường được viết "goat's milk" (sữa của một con ) hoặc "goats' milk" (sữa của nhiều con ) được hiểu như nhau.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người uống sữa dễ tiêu hóa hơn sữa .)
  • (Phô mai này được làm từ sữa , mang lại hương vị chua nhẹ.)
  • (Sữa thường được dùng trong phòng kem dưỡng da nhờ đặc tính dưỡng ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Goats' milk formula": sữa công thức từ sữa dành cho trẻ sơ sinh.
    • Some parents choose goats' milk formula for babies with allergies. (Một số phụ huynh chọn sữa công thức từ sữa cho trẻ bị dị ứng.)
  • "Goats' milk butter": làm từ sữa .
    • Goats' milk butter has a creamy texture but a distinct taste. ( sữa kết cấu kem nhưng hương vị đặc biệt.)
  • "Goats' milk kefir": kefir (một loại đồ uống lên men) từ sữa .
    • Goats' milk kefir is rich in probiotics. (Kefir sữa giàu lợi khuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Goat's milk (danh từ): dạng viết phổ biến hơn, chỉ sữa của một con .
    • I prefer goat's milk over cow's milk. (Tôi thích sữa hơn sữa .)
  • Goat milk (danh từ): dạng viết không dấu nháy đơn, thường dùng trong ngữ cảnh thương mại.
    • Goat milk powder is available in health food stores. (Bột sữa báncác cửa hàng thực phẩm sức khỏe.)
  • Dairy goat (danh từ): lấy sữa.
    • Dairy goats are raised specifically for their milk. ( lấy sữa được nuôi đặc biệt để lấy sữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Sữa (tiếng Việt): cách gọi trực tiếp phổ biến nhất.
    • Sữa vị hơi ngọt ít gây dị ứng. (Goats' milk has a slightly sweet taste and is less allergenic.)
  • Sữa từ (tiếng Việt): cách diễn đạt tương đương nhưng ít dùng.
    • Sữa từ thường đắt hơn sữa . (Milk from goats is often more expensive than cow's milk.)
  • Caprine milk (thuật ngữ khoa học): sữa từ loài .
    • Caprine milk is studied for its nutritional benefits. (Sữa được nghiên cứu lợi ích dinh dưỡng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Milk from goats: cụm từ miêu tả nguồn gốc, không phải động từ.
    • They extract milk from goats twice a day. (Họ vắt sữa từ hai lần một ngày.)
  • Obtain goats' milk: lấy sữa .
    • Farmers obtain goats' milk by hand-milking. (Nông dân lấy sữa bằng cách vắt tay.)
  • Use goats' milk: sử dụng sữa .
    • She uses goats' milk to make yogurt at home. ( ấy sử dụng sữa để làm sữa chua tại nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cry over spilled milk": tiếc nuối điều đã xảy ra (không liên quan trực tiếp đến sữa , nhưng từ "milk").
    • Don't cry over spilled milk; just buy more goats' milk. (Đừng tiếc nuối chuyện đã qua; chỉ cần mua thêm sữa thôi.)
  • "Milk of human kindness": lòng trắc ẩn, nhân từ (thành ngữ này không dùng với "goats' milk" cụ thể).
    • She has the milk of human kindness, always sharing her goats' milk with neighbors. ( ấy lòng nhân từ, luôn chia sẻ sữa của mình với hàng xóm.)